già câng

Học thuật
Thân thiện
già câng

Một ông già câng ngồi câu cá bên bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Già câng: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với "già cấc". Từ này dùng để chỉ một người đàn ông già nua, thường với hàm ý chế giễu hoặc miệt thị về sự lỗi thời, khó tính hoặc không còn sức lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy giờ như một già câng, suốt ngày chỉ biết càu nhàu. (Ông ấy giờ như một ông già khó tính, suốt ngày chỉ biết càu nhàu.)
    • Trong làng lão được gọi là già câng, ít ai dám đến gần. (Trong làng một ông lão bị gọi là già câng, ít ai dám đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "già câng" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian xưa. Ngày nay, từ tương đương phổ biến hơn "già cấc" hoặc các cách nói khác như "ông già khó tính", "lão già gàn dở".
Biến thể từ gần giống
  • Già cấc (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ một người đàn ông già khó tính, gàn dở.
  • Lão già (danh từ): Cách gọi chung cho người đàn ông già, có thể mang sắc thái trung tính hoặc thân mật hơn.
  • Ông già khó tính (cụm danh từ): Cách diễn đạt nghĩa phổ biến trong hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Già cấc: Ông già khó tính, gàn dở.
  • Lão gàn: Ông già tính khí kỳ quặc, khó chiều.
Lưu ý
  • "Già câng" một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hay văn viết tiếng Việt đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "già cấc" hoặc các cụm từ mô tả như "ông già khó tính" để dễ hiểu phù hợp với ngữ cảnh hiện nay.
già câng

Một ông già câng ngồi câu cá bên bờ sông.

  1. Nh. Già cấc.

Từ gần giống